THÉP V TRONG NƯỚC 

Tiêu chuẩn: TCVN 1656 - 1993, CVN 1656 -85, JIS3192 -2000 (Nhật Bản).

Chất liệu: CT3, inox 304/201/316....

Xuất xứ: Việt Nam.

Nhà sản xuất: Đa dạng.

Kích thước: Đa dạng

 1. Tính năng.

      Thép đen, kẽm, thép không gỉ V của công ty chúng tôi được sản xuất trong nước, theo tiêu chuẩn TCVN 1656 - 1993, CVN 1656 -85, JIS3192 -2000 (Nhật Bản). Đáp ứng mọi nhu cầu, tiểu chuẩn cao của mọi công trình.

2. Quy cách. 

Chủng loại

Khối lượng (kg/m)

 

Tiết diện(cm2)

 

Kích thước

Khoảng cách từ trọng tâm

 

Quality data

 

X-X

= Y-Y

U-U

V-V

A
(mm)

t
(mm)

R
(mm)

Cx=Cy (cm)

Cu (cm)

Cv (cm)

lx=ly (cm4)

ix=iy (cm)

iu (cm4)

iu (cm)

iv (cm4)

iv (cm)

25x25x3

1.120

1.42

25

3

3.5

0.723

1.77

1.022

0.803

0.751

1.270

0.945

0.334

0.484

25x25x4

1.450

1.850

25

4

3.5

0.762

1.77

1.078

1.020

0,741

1.610

0,931

0,430

0,432

30x30x3

1,360

1,740

30

3

5,0

0,836

2,12

1,181

1,400

0,899

2,220

1,130

0,585

0,581

30x30x4

1,780

2,270

30

4

5,0

0,878

2,12

1,242

1,800

0,892

2,850

1,120

0,754

0,577

40x40x3

1,850

2,350

40

3

6,0

1,070

2,83

1,513

3,450

1,210

5,450

1.520

1,440

0,783

40x40x4

2,420

3,080

40

4

6,0

1,120

2,830

1,584

4,470

1,210

7,090

1,520

1,860

0,777

40x40x5

2,970

3,790

40

5

6,0

1,160

2,830

1,640

5,430

1,200

8,600

1,510

2,260

0,773

50x50x4

3,060

3,890

50

4

7,0

1,360

3,540

1,923

8,970

1,520

14,200

1,910

3,730

0,979

50x50x5

3,770

4,800

50

5

7,0

1,400

3,540

1,990

11,000

1,510

17,400

1,900

4,550

0,973

50x50x6

4,470

5,690

50

6

7,0

1,450

3,540

2,040

12,800

1,500

20,300

1,890

5,340

0,968

63x63x5 4.810 6.130 63 5 7.0 1.740 5.450 2.461 23.100 1.940 36.600 2.440 9.520 1.250
63x63x6 5.720 7.280 63 6 7.0 1.870 5.450 2.517 27.100 1.930 42.900 2.430 11.200 1.240
70x70x5 5.380 6.860 70 5 8.0 1.900 4.950 2.687 31.900 2.160 50.700 2.720 13.200 1.390
70x70x6 6.380 8.130 70 6 9.0 1.930 4.950 2.729 36.900 2.150 58.500 2.680 15.300 1.370
70x70x7 7.380 9.400 70 7 9.0 1.970 4.950 2.790 42.300 2.120 67.100 2.670 17.500 1.360
75x75x6 6.850 8.730 75 6 9.0 2.050 5.300 2.900 45.800 2.290 72.700 2.890 18.900 1.470
75x75x8 8.990 11.400 75 8 9.0 2.140 5.300 3.020 59.100 2.270 93.800 2.860 24.500 1.460
80x80x6 7.340 9.340 80 6 10 2.170 5660 3.020 59.100 2.270 93.800 2.860 24.500 1.460
80x80x8 9.530 12.300 80 8 10 2.260 5.660 3.190 55.800 2.430 115 3.060 29.900 1.560
80x80x10 11.900 15.100 80 10 10 2.340 5.660 3.300 87.500 2.410 139 3.030 36.400 1.550
90x90x7 9.610 12.200 90 7 11 2.450 6.360 3.470 92.500 2.750 147 3.460 38.300 1.770
90x90x8 10.900 13.900 90 8 11 2.500 6.360 3.350 104 2.740 166 3.450 43.100 1.760
90x90x9 12.000 15.500 90 9 11 2.540 6.360 3.560 127 2.720 201 3.420 56.200 1.760
90x90x10 15.000 17.100 90 10 11 2.580 6.360 3.560 127 2.720 201 3.420 56.200 1.760
100x100x8* 12.200 15.500 100 8 12 2.740 7.070 3.870 145 3.060 230 3.850 59.900 1.750
100x100x10* 15.000 19.200 100 10 12 2.820 7.070 3.990 177 3.040 280 3.830 73.000 1.960
100x100x12* 17.800 22.700 100 12 12 2.900 7.070 4.110 207 3.020 291 3.800 85.700 1.940


 THÉP V NHẬP KHẨU

 Tiêu chuẩn: TCVN 1656 - 1993, CVN 1656 -85, JIS3192 -2000 (Nhật Bản).

 Chất liệu: CT3, inox

 Xuất xứ: Việt Nam.

 Nhà sản xuất: Đa dạng.

 Kích thước: Đa dạng

 

1. Tính năng.

     Thép đen, kẽmthép không gỉ V của công ty chúng tôi được sản xuất trong nước, theo tiêu chuẩn TCVN 1656 - 1993, CVN 1656 -85, JIS3192 -2000 (Nhật Bản). Đáp ứng mọi nhu cầu, tiểu chuẩn cao của mọi công trình.

2. Quy cách. 

Liên hệ : Mr Thắng  0909.764.268. Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.

                Mr Tùng    0987.292.066. EmailThis email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it..